ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬢬
Bảng phân tích âm vị 𬢬
Dǐ
Bronze script character, same as '诋' (to criticize).
金文隶定字,同“诋”。字见《殷周金文集成引得》515页。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Original bronze script form from inscriptions on Yin-Zhou bronze vessels.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép