Bản dịch của từ 𬢬 trong tiếng Anh

𬢬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𬢬 (Động từ)

01

Bronze script character, same as '' (to criticize).

金文隶定字,同“诋”。字见《殷周金文集成引得》515页。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Original bronze script form from inscriptions on Yin-Zhou bronze vessels.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。

Ví dụ
𬢬
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Hình thái radical:
⿰,言,厎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép