Bản dịch của từ 𬢰 trong tiếng Anh
𬢰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬢰 (Động từ)
【fáng】
01
Same meaning as “谤” (to slander, defame).
同“谤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈Korean explanation〉Used to indicate suspicion or blame when distant, as in the classical example.
〈韩国释义〉儕雖然以不近之浮~疑之至状時傑安得以辭其責㢤疏中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
