Bản dịch của từ 𬢸 trong tiếng Anh

𬢸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𬢸 (Danh từ)

shēn
01

A bronze script character standardized, same as ''.

金文隶定字,同“譒”。

Ví dụ
02

A bronze script character standardized, same as ''. Found in the Yin Zhou bronze inscriptions collection pages 513 and 4533.

金文隶定字,同“讅”。字见《殷周金文集成引得》513页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4533器铭文中。

Ví dụ
𬢸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,釆,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép