Bản dịch của từ 𬢾 trong tiếng Anh

𬢾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬢾 (Danh từ)

wèi
01

A bronze script character confirmed in clerical script; meaning unknown, like a mystery in ancient script collections.

金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》516页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Original bronze script form appearing in inscriptions on ancient vessels, an undeciphered historical trace.

金文原形字出自《殷周金文集成》第2766器铭文中。

Ví dụ
𬢾
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,言,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép