Bản dịch của từ 𬤹 trong tiếng Anh

𬤹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𬤹 (Danh từ)

01

Character used in personal names in Macau (see University of Macau).

澳门人名用字,(见澳门大学)。

Ví dụ
02

Same as “”, meaning virtuous and admirable.

同“懿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬤹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【懿】
Hình thái radical:
⿰,豈,恣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép