Bản dịch của từ 𬤻 trong tiếng Anh

𬤻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𬤻 (Danh từ)

nǎi
01

A Nôm character pronounced 'nai', meaning a sow (mother pig) as in the phrase 𤞼~ (mother sow).

喃字。读音nái,〔𤞼~〕母猪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬤻
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NAI】
Hình thái radical:
⿰,豕,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép