Bản dịch của từ 𬥇 trong tiếng Anh
𬥇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬥇 (Danh từ)
【méng】
01
Original bronze script form found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2563器铭文中。
Ví dụ
02
Ancient bronze script character, same as '矇' (mēng), used as a personal name.
金文隶定字,同“矇”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》586页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
