ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬥨
Bảng phân tích âm vị 𬥨
Wéng
A fixed character in bronze inscriptions; a place name.
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》733页。
Original form of the character in bronze inscriptions from Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2766器铭文中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép