Bản dịch của từ 𬥻 trong tiếng Anh

𬥻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

𬥻 (Tính từ)

ruǎn
01

(dialect) Simplified form of '', meaning having a small amount of money or wealth; used in Jianghuai Mandarin.

〈方言〉“䞂”的类推简化字。略有钱财。江淮官话。

Ví dụ
𬥻
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,贝,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép