Bản dịch của từ 𬦒 trong tiếng Anh

𬦒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𬦒 (Động từ)

bēng
01

An ancient character in bronze and clerical scripts, same as '走崩' meaning to run quickly or collapse suddenly.

金文隶定字,同“⿺走崩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬦒
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Hình thái radical:
⿺,走,朋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép