Bản dịch của từ 𬦔 trong tiếng Anh
𬦔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬦔 (Tính từ)
【dá】
01
Original bronze script form from Yin Zhou inscriptions, representing the character '達'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3787器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ancient bronze script character, same as '達', meaning to reach or achieve.
金文隶定字,同“達”。字见《殷周金文集成引得》469页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
