Bản dịch của từ 𬦟 trong tiếng Anh

𬦟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇN/AN/AN/A

𬦟 (Tính từ)

shuǎng
01

An ancient bronze script character, same as “” meaning bright or refreshing.

金文隶定字,同“爽”。字见《殷周金文集成引得》470页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The original bronze script form of the character, found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第246器铭文中。

Ví dụ
𬦟
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿺,走,喪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép