ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬦢
Bảng phân tích âm vị 𬦢
N/A
(Vietnamese reading: môn) to take small steps approaching closely, like stepping gently closer.
〈越南释义〉读音mon,〔~ 𬧆〕小步靠近。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép