Bản dịch của từ 𬦦 trong tiếng Anh
𬦦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬦦 (Động từ)
【pá】
01
Same as '爬' (to crawl or climb).
同“爬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Japanese meaning) Pronounced きびす, meaning 'heel', a Japanese character derived from literature referring to the heel.
〈日本释义〉读音きびす 《国字の字典》が西鶴の『好色一代女』から「明衣(ゆかた)~(きびす)うって、ゆきみじかに」と引き「踵(きびす)」の意の国字とする。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
