Bản dịch của từ 𬦦 trong tiếng Anh

𬦦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊN/AN/AN/A

𬦦 (Động từ)

01

Same as '' (to crawl or climb).

同“爬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Japanese meaning) Pronounced きびす, meaning 'heel', a Japanese character derived from literature referring to the heel.

〈日本释义〉读音きびす 《国字の字典》が西鶴の『好色一代女』から「明衣(ゆかた)~(きびす)うって、ゆきみじかに」と引き「踵(きびす)」の意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬦦
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép