Bản dịch của từ 𬦰 trong tiếng Anh

𬦰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𬦰 (Động từ)

01

(dialect) to climb or crawl up, such as climbing a mountain or onto a roof.

〈方言〉攀登,爬上。~山。|~上厝顶(爬上屋顶)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦰
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép