ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬦰
Bảng phân tích âm vị 𬦰
Bó
(dialect) to climb or crawl up, such as climbing a mountain or onto a roof.
〈方言〉攀登,爬上。~山。|~上厝顶(爬上屋顶)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép