Bản dịch của từ 𬧞 trong tiếng Anh
𬧞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬧞 (Động từ)
【bà】
01
(Beijing dialect) Refers to livestock or wild animals trampling on crops; later used for people. For example: just swept the yard, don't trample around; just put on new shoes, don't track mud.
〈北京官话〉〔~䟭〕拼音bà zhā。也作:跁踷,跁蹠,跁𧿌,𬧞⿰𧾷窄。原指牲畜、野兽在庄稼地里践踏。后引用到人身上。这里刚扫完场。别在这儿乱~|刚穿上新鞋,别乱~泥去。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
