ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬧢
Bảng phân tích âm vị 𬧢
Lǒng
(dialect) Simplified form analogous to 䡁. Used to describe a body that is not upright. Wu dialect.
〈方言〉“䡁”的类推简化字。〔~~〕身体不端正。吴语。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép