Bản dịch của từ 𬧬 trong tiếng Anh

𬧬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suò

ㄙㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬧬 (Động từ)

suò
01

In Japanese usage, same as '' meaning to discipline or train (especially manners).

〈日本释义〉同“躾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧬
Bính âm:
【suò】【ㄙㄨㄛˋ】【TƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,身,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép