ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬧬
Bảng phân tích âm vị 𬧬
Suò
In Japanese usage, same as '躾' meaning to discipline or train (especially manners).
〈日本释义〉同“躾”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép