Bản dịch của từ 𬨒 trong tiếng Anh

𬨒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𬨒 (Danh từ)

guāng
01

(dialect) A horizontal wooden beam at the edge of a bed supporting the tensioning ropes; Wu dialect usage.

〈方言〉“𨎩”的类推简化字。横木。吴语。床~~(床边承受绷子的横木)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬨒
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,车,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép