An ancient script form defined in bronze inscriptions and clerical script, same as the character “台㈤” (an old form referring to a platform or pedestal).
金文隶定字,同“台㈤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,⿱,厶,司,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
辛
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép