Bản dịch của từ 𬨚 trong tiếng Anh

𬨚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𬨚 (Danh từ)

tái
01

An ancient script form defined in bronze inscriptions and clerical script, same as the character “㈤” (an old form referring to a platform or pedestal).

金文隶定字,同“台㈤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬨚
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,⿱,厶,司,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép