Bản dịch của từ 𬨜 trong tiếng Anh

𬨜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬨜 (Động từ)

kuò
01

(Japanese meaning) pronounced marobu, korobu; means to fall down or tumble.

〈日本释义〉読音marobu,korobu。転倒也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬨜
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿺,辶,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép