Bản dịch của từ 𬨞 trong tiếng Anh

𬨞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𬨞 (Danh từ)

01

Bronze script standardized character, same as “” (to go to, to proceed).

金文隶定字,同“赴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as “𨑤”. Character appears in Yin-Zhou bronze inscriptions (see page 471). Original bronze form from inscription no. 4688.

同“𨑤”。字见《殷周金文集成引得》471页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4688器铭文中。

Ví dụ
𬨞
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿺,辶,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép