Bản dịch của từ 𬨠 trong tiếng Anh

𬨠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𬨠 (Danh từ)

nán
01

Nôm character, same as 𨖲, used in ancient Vietnamese script.

喃字。同“𨖲”。

Ví dụ
02

Ancient Zhuang character, pronounced 'ginx', meaning underdeveloped.

古壮字。读音ginx,发育不良。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬨠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿺,辶,升
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép