Bản dịch của từ 𬨢 trong tiếng Anh

𬨢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇN/AN/AN/A

𬨢 (Tính từ)

huǎn
01

(dialect) slow, stagnant, not progressing

〈方言〉缓慢的,停滞不前的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬨢
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Hình thái radical:
⿺,辶,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép