Bản dịch của từ 𬨨 trong tiếng Anh

𬨨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guò

ㄍㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬨨 (Động từ)

guò
01

Same as '', meaning to pass or cross.

同“过”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬨨
Bính âm:
【guò】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ】
Hình thái radical:
⿺,辶,呙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép