ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬨮
Bảng phân tích âm vị 𬨮
Sù
Bronze script character, same as “速” (speed).
金文隶定字,同“速”。字见《殷周金文集成引得》477页。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Original bronze script form from the Yin Zhou bronze inscriptions.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4615器铭文中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép