Bản dịch của từ 𬨮 trong tiếng Anh

𬨮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𬨮 (Tính từ)

01

Bronze script character, same as “” (speed).

金文隶定字,同“速”。字见《殷周金文集成引得》477页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Original bronze script form from the Yin Zhou bronze inscriptions.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4615器铭文中。

Ví dụ
𬨮
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿺,辶,東
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép