Bản dịch của từ 𬨷 trong tiếng Anh
𬨷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬨷 (Danh từ)
【kuì】
01
An ancient bronze script character, same as “馈” (gift, offering).
金文隶定字,同“馈”。字见《殷周金文集成引得》478页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Original bronze script form found in inscriptions on bronze vessels from the Yin and Zhou dynasties.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4208器铭文中。
Ví dụ
