Bản dịch của từ 𬨸 trong tiếng Anh

𬨸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬨸 (Danh từ)

01

Nôm character, same as '𡎠'.

喃字。同“𡎠”。

Ví dụ
02

Ancient Zhuang character, pronounced 'nyaengz', meaning 'still', 'yet', 'remain'.

古壮字。读音nyaengz,还,还是,仍然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬨸
Bính âm:
【NÀM】
Hình thái radical:
⿺,辶,盈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép