Bản dịch của từ 𬨾 trong tiếng Anh

𬨾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬨾 (Danh từ)

wén
01

Standardized bronze script character; used as a personal name.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》478页。

Ví dụ
02

Original form of the bronze script character found in inscriptions on Yin and Zhou bronzes.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第124器铭文中。

Ví dụ
𬨾
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,乘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép