Bản dịch của từ 𬬃 trong tiếng Anh

𬬃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𬬃 (Danh từ)

jǐn
01

Nôm character same as “” (cẩm), meaning brocade or silk fabric with patterns.

喃字。同“锦”。读音gấm,绸缎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬬃
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Hình thái radical:
⿰,錦,⿱,⺈,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép