Bản dịch của từ 𬬊 trong tiếng Anh

𬬊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄚˊ ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𬬊 (Danh từ)

01

Bonfire, a large fire used for warmth or signaling.

〈日本释义〉读音kagari(篝)。篝火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬬊
Bính âm:
【ㄍㄚˊ ㄌㄧˇ】【CÁC LĨ】
Hình thái radical:
⿰,金,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép