Bản dịch của từ 𬬑 trong tiếng Anh

𬬑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𬬑 (Tính từ)

yōng
01

A character fixed in bronze and clerical scripts, representing a vigorous, flourishing appearance.

金文隶定字。蓬勃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬬑
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,金,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép