ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬬣
Bảng phân tích âm vị 𬬣
N/A
(Japanese meaning) Pronounced 'fuki', meaning to blow; to play wind instruments.
〈日本释义〉读音fuki,吹;演奏管乐器。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép