Bản dịch của từ 𬬪 trong tiếng Anh

𬬪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𬬪 (Danh từ)

kòu
01

A simplified character analogous to '' (button).

“釦”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬬪
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿰,钅,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép