ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬬸
Bảng phân tích âm vị 𬬸
Shù
To count; to compute numbers (the act of counting or calculating)
数字;计算数量的行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép