Bản dịch của từ 𬬺 trong tiếng Anh

𬬺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𬬺 (Danh từ)

chú
01

Simplified character by analogy of “” (a small hoe used in farming).

“鉏”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬬺
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,钅,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép