Bản dịch của từ 𬬽 trong tiếng Anh
𬬽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuó | ㄗㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𬬽 (Danh từ)
【zuó】
01
A simplified character derived from “鈼”. An ancient steaming vessel with many small holes at the bottom, placed on a tripod to steam food (like a steamer). Ancient Wu dialect term.
“鈼”的类推简化字。甑。古代的一种底部有许多小孔。放在鬲上蒸食物的炊具。〈古吴语〉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
