Bản dịch của từ 𬮈 trong tiếng Anh

𬮈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𬮈 (Danh từ)

jiān
01

Ancient bronze script character equivalent to “”, meaning space or interval between two objects.

金文隶定字,同“間”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient bronze script character equivalent to “”, used in personal names; represents a gap or interval.

金文隶定字,同“閒”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》689页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第260器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮈
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿵,門,⿴,𠂊,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép