ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮊
Bảng phân tích âm vị 𬮊
Xiá
An ancient character equivalent to '狭', meaning narrow or confined.
金文隶定字,同“狭”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép