Bản dịch của từ 𬮊 trong tiếng Anh

𬮊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𬮊 (Tính từ)

xiá
01

An ancient character equivalent to '', meaning narrow or confined.

金文隶定字,同“狭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮊
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIÁ】
Hình thái radical:
⿵,門,夾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép