Bản dịch của từ 𬮔 trong tiếng Anh

𬮔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𬮔 (Danh từ)

lán
01

Ancient bronze script character equivalent to '' meaning a fence or railing.

金文隶定字,同“阑”。字见《殷周金文集成引得》690页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9105器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient bronze script character equivalent to '' meaning tube or to manage.

金文隶定字,同“管”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬮔
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿱,柬,𬮈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép