ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮘
Bảng phân tích âm vị 𬮘
Huò
(Dialect) To appear suddenly while hidden; used in Jilu Mandarin, Wu, and Min dialects.
〈方言〉隐身忽出。冀鲁官话、吴语、闽语。
Simplified character derived by analogy from “閄”.
“閄”的类推简化字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép