Bản dịch của từ 𬮠 trong tiếng Anh

𬮠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚˋN/AN/AN/A

𬮠 (Tính từ)

01

Simplified form analogous to the character “” (hạp).

“閜”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮠
Bính âm:
【hà】【ㄏㄚˋ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿵,门,可
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép