Bản dịch của từ 𬮢 trong tiếng Anh

𬮢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋN/AN/AN/A

𬮢 (Danh từ)

hòng
01

Same as '', a simplified character from the Republic of China era, often meaning noise or commotion.

同“閧”。民国一简。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬮢
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿵,门,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép