ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮮
Bảng phân tích âm vị 𬮮
Lòu
(dialect) A simplified analog of 𨵤, meaning to reveal a gap, slightly open, or leak.
〈方言〉“𨵤”的类推简化字。露出缝隙;微开;漏。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép