Bản dịch của từ 𬮸 trong tiếng Anh

𬮸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄓˋN/AN/AN/A

𬮸 (Tính từ)

01

A simplified character derived by analogy from '𨶻'.

“𨶻”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮸
Bính âm:
【ㄨˊ ㄓˋ】【VÔ CHỈ】
Hình thái radical:
⿵,门,童
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép