Bản dịch của từ 𬮻 trong tiếng Anh

𬮻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𬮻 (Tính từ)

01

A simplified character derived by analogy from .

“隖”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Dialect) [~] A vehicle stuck in mud and unable to move; used in Jilu Mandarin dialect.

〈方言〉〔~车〕车陷泥中不能进行。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮻
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,阝,乌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép