Bản dịch của từ 𬮿 trong tiếng Anh

𬮿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𬮿 (Danh từ)

01

An archaic form of “”, meaning a curved bank or shore.

古同“碕”。曲岸。

Ví dụ
𬮿
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,阝,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép