Bản dịch của từ 𬯚 trong tiếng Anh

𬯚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𬯚 (Danh từ)

zhèng
01

Original bronze script form of the character from inscriptions on bronze vessels of the Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3607器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bronze script standardized character, same as “” (Trịnh), as seen in ancient bronze inscriptions.

金文隶定字,同“郑”。字见《殷周金文集成引得》811页。

Ví dụ
𬯚
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Hình thái radical:
⿰,阝,奠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép