Bản dịch của từ 𬯢 trong tiếng Anh
𬯢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬯢 (Danh từ)
【wèi】
01
A character fixed in bronze inscriptions, representing a place name.
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1045页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The original form of the character in bronze inscriptions, found on ancient artifacts.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5424器铭文中。
Ví dụ
