Bản dịch của từ 𬰃 trong tiếng Anh

𬰃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𬰃 (Danh từ)

01

Fine drizzle or light rain, similar to misty rain.

细雨。疑同“霂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬰃
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿱,雨,沫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép